suy tư

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hoạt động suy nghĩ sâu sắc, nghiền ngẫm về một vấn đề đó: Chỉ quá trình tư duy tập trung, thường mang tính trầm lắng, để tìm hiểu bản chất, ý nghĩa hoặc giải pháp cho một điều .
    • Kết quả của quá trình suy nghĩ sâu sắc đó; ý nghĩ, tư tưởng nảy sinh từ sự ngẫm nghĩ: Chỉ những điều đã được nghĩ ra, chiêm nghiệm được sau một quá trình suy tưởng.
  2. Động từ:

    • Suy nghĩ một cách sâu sắc, trầm ngâm; ngẫm nghĩ: Hành động dùng trí óc để tập trung xem xét, phân tích một vấn đề nào đó một cách kỹ lưỡng thấu đáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Những suy của anh ấy về triết học rất sâu sắc.
    • ấy chìm đắm trong suy , không để ý đến xung quanh.
  • Động từ:

    • Ông ấy thường ngồi một mình bên cửa sổ để suy về cuộc đời.
    • Chúng ta cần suy thật kỹ trước khi đưa ra quyết định quan trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chìm đắm trong suy ": ở trạng thái tập trung suy nghĩ sâu xa đến mức tách biệt với ngoại cảnh.

    • Sau sự kiện đó, anh ta thường xuyên chìm đắm trong suy .
  • "một khoảnh khắc suy ": một khoảng thời gian ngắn dành cho việc ngẫm nghĩ nghiêm túc.

    • Hãy dành một khoảnh khắc suy để tưởng nhớ.
Biến thể từ gần giống
  • Suy tưởng (động từ): có nghĩa tương tự, nhấn mạnh đến việc nghĩ ngợi, tưởng tượng.
  • Trầm (tính từ/động từ): chỉ trạng thái hoặc hành động suy nghĩ trong im lặng trầm lắng.
  • Ngẫm nghĩ (động từ): suy nghĩ, cân nhắc.
Từ đồng nghĩa
  • Ngẫm nghĩ: suy nghĩ, cân nhắc.
  • Trầm ngâm: suy nghĩ với vẻ trầm lặng, im lặng.
  • Chiêm nghiệm: suy nghĩ, ngẫm nghĩ dựa trên quan sát trải nghiệm thực tế.
Từ trái nghĩa
  • Bộc phát: hành động hoặc nói năng ngay lập tức không suy nghĩ.
  • Hấp tấp: làm vội vàng, thiếu suy nghĩ chín chắn.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Suy đi tính lại: suy nghĩ rất nhiều lần, cân nhắc kỹ lưỡng mọi mặt.

    • Anh ấy suy đi tính lại mãi mới dám đầu số tiền lớn.
  • Suy bụng ta ra bụng người: lấy suy nghĩ, tâm lý của mình để đoán suy nghĩ của người khác (thường mang hàm ý tiêu cực về sự áp đặt).

    • Đừng suy bụng ta ra bụng người, có thể họ không nghĩ như vậy đâu.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "suy tư"

suy tư
Cô ấy chìm đắm trong suy tư, không để ý đến xung quanh.